Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cá mú" (1)

cá mú
phát
Tiếng Anh Danh từJapanese sea bass
Từ vựng của tôi
Cá mú rất ngon khi hấp.
Grouper is tasty when steamed.

swap_horiz Từ liên quan "cá mú" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cá mú" (2)

Cá mú rất ngon khi hấp.
Grouper is tasty when steamed.
Tôi đến cửa hàng cá mua cá tươi.
I buy fresh fish at the fish shop.